electronic bulletin board

Học thuật
Thân thiện
electronic bulletin board

The teacher posts the weekly schedule on the electronic bulletin board in the hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng thông báo điện tử: Một hệ thống máy tính trực tuyến cho phép người dùng đăng, đọc trao đổi thông điệp hoặc thông tin về các chủ đề chung. Đây một hình thức giao tiếp chia sẻ thông tin cộng đồng sớm trên internet.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before social media, many hobbyists shared tips on electronic bulletin boards. (Trước khi mạng xã hội, nhiều người sở thích đã chia sẻ mẹo trên các bảng thông báo điện tử.)
    • The company's internal electronic bulletin board is used for announcements and policy updates. (Bảng thông báo điện tử nội bộ của công ty được dùng cho thông báo cập nhật chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to post on an electronic bulletin board": đăng một thông điệp lên bảng thông báo điện tử.

    • Users can post questions on the electronic bulletin board to get help from the community. (Người dùng có thể đăng câu hỏi lên bảng thông báo điện tử để nhận trợ giúp từ cộng đồng.)
  • "to moderate an electronic bulletin board": quản lý, kiểm duyệt nội dung trên một bảng thông báo điện tử.

    • His job is to moderate the electronic bulletin board and remove inappropriate content. (Công việc của anh ấy quản lý bảng thông báo điện tử gỡ bỏ nội dung không phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • BBS (Bulletin Board System) (n): Hệ thống Bảng thông báo. Đây tên viết tắt thông dụng của "electronic bulletin board".

    • In the 1980s, connecting to a BBS using a modem was very popular. (Vào những năm 1980, việc kết nối đến một BBS bằng modem rất phổ biến.)
  • Online forum (n): Diễn đàn trực tuyến. Một khái niệm phát triển từ tương tự như bảng thông báo điện tử, thường tính tương tác tổ chức cao hơn.

  • Message board (n): Bảng tin. Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Bulletin board system (BBS): Hệ thống bảng thông báo.
  • Message board: Bảng tin.
  • Online bulletin board: Bảng thông báo trực tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "electronic bulletin board")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "electronic bulletin board")

electronic bulletin board

The teacher posts the weekly schedule on the electronic bulletin board in the hallway.

Noun
  1. bảng thông báo điện tử